Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
14/10/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)00:421381-5-12-16-21-25-28-35-35-36-39-39
Đa Độ (HL)00:46122100100100100100100100100100100100100100
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt00:4311794949595959595959595959595
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)00:4611998989898989898989898989898
S.Văn Úc (HL)00:42-2061544943352719114-2-7-12-17
4Cống Mai DươngS. Văn Úc00:45-949443428221410-1-4-12-16-21-26
K. Mai Dương00:4388
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)00:471081021018910310110180102102101175102102
K. Cống Cau00:445418181919202020212122232324
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)00:44123102103103103103103103103103103103103103
K. Cộng Sản00:4298433456791012131416
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)00:44129104104104104104104104104104104104104104
K. Quang Hưng 200:479111959394959393939396949394
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)00:451209910099100100100100100100100100100
K. Ngọc Chử00:45110444445454544454545464647
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)00:44126103103103103103103103103103103103103103
K. Vườn Thần 200:42100101101101101101101101101101101101101101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)00:44120100100100100100100100100100100100100100
K. hút TB Trường Nam00:46104104104104104104104104104104104104104104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 100:459994959595959595959595959595
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)00:43124104104104104105105105105105105105105105
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ00:438892929292929292929292929292
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)00:4512410210210110210310210210310210110210350
K. Mỹ Khê00:458990909090909090909091919091
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)00:43124102102102102102102102103103103103103103
K. Vân Quang 300:438586868686868686878787878787
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)00:43122100100101101101101101101101101101101101
K. Đức Phong 100:43100898989898989898989898989
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)00:42121100100100100101101101101101101101101101
K. Minh Tân00:44112103103103103103103103103103103103103103

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
14/10/2026
      13/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       13/10/202612/10/202611/10/202610/10/202609/10/202608/10/2026
1TB Thụy Hương
10114:12-16:57=(2h45')
09:30-14:05=(4h35')
7h20'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10100:23-00:25=(0h02')