Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
15/10/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)01:32444444444444444444444444444
Đa Độ (HL)01:3212199999999999999999998989999
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt01:3211794959495959595959595959595
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)01:3111996969696969697969797979797
S.Văn Úc (HL)01:32-211692-5-12-16-23-28-34-39-44-49-53
4Cống Mai DươngS. Văn Úc01:29-108-1-6-15-18-24-29-35-38-41-47-48-48
K. Mai Dương01:3188
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)01:3212010010010053100101100100100101100100101
K. Cống Cau01:324654545556575758585960606162
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)01:32122101101101101101101101101101101101101101
K. Cộng Sản01:3298103103103103103103104104104104104104104
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)01:29129103103103103103103103103103103103103103
K. Quang Hưng 201:329192949394939236894959495-16694
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)01:2911999999999999882899999912699
K. Ngọc Chử01:29111-89231102102100102229-16102103102221
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)01:29126101101101101101101101101101101101101101
K. Vườn Thần 201:28100100100100100100100100100100100101101101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)01:2912098989898989898989898989898
K. hút TB Trường Nam01:32104104104104104104104104104104104104104104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 101:319970707171717272737373737474
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)01:29124103103104104104104104104104104104104104
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ01:288893939393939393929393939393
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)01:30122101101101102101101101148101101147101101
K. Mỹ Khê01:308990909090909090909089908990
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)01:28124101101101101101102102102102102102102102
K. Vân Quang 301:288486868686868686868686868686
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)01:2812199100100100100100100100100100100100100
K. Đức Phong 101:28100878787878787878787878787
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)01:32121100100100100100100100100100100100100100
K. Minh Tân01:3211298989898989898989898989898

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
15/10/2026
      14/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       14/10/202613/10/202612/10/202611/10/202610/10/202609/10/2026
1TB Thụy Hương
10114:12-16:57=(2h45')
09:30-14:05=(4h35')
7h20'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101