Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/11/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)21:50252528293236394145485156596366
Đa Độ (HL)21:48120120120121121212122120120122121
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)21:50116116116116116117117117117117117117118118118
S.Văn Úc (HL)21:50-41-41-37-32-28-26-23-18-15-10-645
3Cống Mai DươngS. Văn Úc21:46-14-12-9-4-22510121619242630
K. Mai Dương21:469090909090909090909090909090
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)21:4911911911912012012138121121121121122122121
K. Cống Cau21:48107107107107107107107107107107107107107107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)21:49120121121122122123123122123122123123123123
K. Cộng Sản21:49100101102102103104105105106106107108108108
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)21:46127127127128128129129129129129129129129129
K. Quang Hưng 221:488483838383838383828284838283
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)21:49117118119119119115120-202120120120120120120
K. Ngọc Chử21:49-2511011111112911110911128186110109109109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)21:47124124125125125126126126126126126126126126
K. Vườn Thần 221:49101101101101101101101101101101101101101101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)21:46118119119120120120120120121120121121121121
K. hút TB Trường Nam21:49102102102102102102102102102102102102102102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 121:489292929394949494959596969696
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)21:46121121121121121122122122122122123123123123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ21:50119119119119119119120120120120120121121121121
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)21:4712112112012012112017412112212212290178122
K. Mỹ Khê21:478989898989898989898989898989
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)21:48121121122122122122122122122122122123123123
K. Vân Quang 321:488585858585858585858585858585
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)21:45119119120120120120120120120120120120120121
K. Đức Phong 121:459898989898989898989898989898
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)21:45118119119119119119119119119119119119120120
K. Minh Tân21:49108108107107107107108107107107107107107107

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/11/2026
      03/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/11/202602/11/202601/11/202631/10/202630/10/202629/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101