Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
16/10/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:41-22-37-37-37-37-37-37-37-37-37-37-36-36-33-33-32-32-30
Đa Độ (HL)03:4411699999999999999999910010010010099100100101100
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:42114979797979797979797979797969696969696
S.Văn Úc (HL)03:44-12-10-15-22-28-34-38-43-46-49-54-55-56-59-61-61-61-63-63
3Cống Mai DươngS. Văn Úc03:41-17-18-24-29-33-36-39-43-46-47-47-47-47-47-47-47-47-47-46
K. Mai Dương03:4296
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:4011510110010010010055101101101101-15102101100101102739
K. Cống Cau03:4310699999999999910099100100100100100100100100100100
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:44117101101101101101101101102102102102102102102102102102103
K. Cộng Sản03:4366114114114115115115115115115115115115115115115116116116
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:40123103103102102102102102103103103102102103102102103102103
K. Quang Hưng 203:4428949391929394949394939293-2519492949392
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:4411499999998999999999999994069999999999
K. Ngọc Chử03:44110106106106106106106107107105105107106105106106105107
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:43121101101101101101101101101101101101102102102102102102102
K. Vườn Thần 203:45100100100100100100100101101101101101101101101101101101101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:431159898989898989898989898989898989898
K. hút TB Trường Nam03:41103102102102102102102102102102102102102102102102102102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 103:4379929292929292929393939393939393939393
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:44118104104104104104104104104104104104104104104104104104104
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:41117919191919191919192919292929292929292
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:401181011011001011011011011011011017310010197101101101101
K. Mỹ Khê03:4089919191919191919191919191919191919191
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:41119102102102102102102102102102102102102102102102102102101
K. Vân Quang 303:4185878787878787878788888888888888888888
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:44116100100100100100100100100100100100100100100999999
K. Đức Phong 103:44988384848484848484848484848484848484
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:441161001001001001001001001001001001001001001001009999
K. Minh Tân03:44108989898989898989898989898989898989898

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
16/10/2026
      15/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       15/10/202614/10/202613/10/202612/10/202611/10/202610/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101