Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
15/10/2026
TG GT 10:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:36-10152154155155155155155155156155155155155155154154153152
Đa Độ (HL)04:36116107107107106106106106106106106107109110110110112115114
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:38114106106105105106106107107108108107107106105105105105
S.Văn Úc (HL)04:399121124127130134138140143145148151153156159160161162164
3Cống Mai DươngS. Văn Úc04:384143148151155158161162164166168170170170171171172173173
K. Mai Dương04:3896
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:351151081071071061071079010611410810811016211111111311457
K. Cống Cau04:391061021021021021011011009999989797969594949392
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:40117108108108108108108108108108109110111112112113114115115
K. Cộng Sản04:3863127126126126126125125124124124123122122121121120119118
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:40123114114114114114114114114115116116117118118120120121121
K. Quang Hưng 204:38110929392959293949593929395949593939392
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:40114105105105-45104105105105106106107108109109111111112112
K. Ngọc Chử04:40109-254104104189103104103102102104104881031021039474102
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:39120111111111111111111111112112112113113114116117117117117
K. Vườn Thần 204:40100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:38115106106106106106106106106107107107108108110111111111111
K. hút TB Trường Nam04:37103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:3977919191919190908989888888878786858584
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:40118111111112112112112112112112111111111111111111111111114
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:36117929292929292929292929292929292929292
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:35118110110110110110110109110109109110110110109131108108109
K. Mỹ Khê04:3589919191919191919191919191919191919191
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:37119110111111111111111111111111111111111111111111111110109
K. Vân Quang 304:36858787878787878787878787878787878787
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:39116108108109109109109109109109109109109109109109109108107
K. Đức Phong 104:3998838384848484848484848484848484848585
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:39115103103103103103103103103104104104104104104103103102102
K. Minh Tân04:39108999999999898989898989898989898989898

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
15/10/2026
      14/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       14/10/202613/10/202612/10/202611/10/202610/10/202609/10/2026
1TB Thụy Hương
10114:12-16:57=(2h45')
09:30-14:05=(4h35')
7h20'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101