Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
16/05/2026
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)22:078767910111313141515192223262830323334353840434445474951535455566364
Đa Độ (HL)22:0811986868686868686868686868786868686868787868787878787878887888787878787
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt22:1211279797979797979797979797979797979797979797979797980808080808080808080
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)22:12116828282828282828282828282828282828282828282828282828282828282828282
S.Văn Úc (HL)22:0897-16-15-12-10-8-7-6-4-2122223681114141821222425263031323238384042
4Cống Mai DươngS. Văn Úc22:12101781012131616192121222223252830323437394142434547495151535557586061
K. Mai Dương22:1010089898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)22:1211886878787109688878786878786878887878886868888888787878711189168115888787
K. Cống Cau22:125986868686868686868686868686868686868686868686868686868686868686868686
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)22:0911986868686868686868686868686868686868686878787878787878787878787878787
K. Cộng Sản22:1272818123818281818181431821698182828215414582818181818182828181818182828182
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)22:0912491919191919191919191919191919191919191929292929292929292929292929292
K. Quang Hưng 222:1010099999999999999999999999999999999999999100100100100100100100100100100100100100100100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)22:0911783838383848484848484848484848484848484848484848484848484848484848484
K. Ngọc Chử22:0911180808080804281808081108182828182-13882808182808082828182818182808111782
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)22:1112091919191919191919192929292929292929292929292929292929292929292929292
K. Vườn Thần 222:08113-380-380-380-380-380-380-380-380-380-380-380-380-380-380-380-380-380-380-380-380-380-380-380-380-380-380-380-380-380-380-380-380-380-380
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)22:091168585858585858585858585858585858585858585858585858585858585858686
K. hút TB Trường Nam22:0910683848384848383848384848384848484848484848484848484848484848484848484
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559985858585858585858685858586868686868686868686868686868686868686868686
K. Vườn Thần 122:118787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)22:091219090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ22:08101888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)22:10120878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787
K. Mỹ Khê22:1097929292929292929292929293939393939394949494949494949494949494949494
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)22:0812189898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989
K. Vân Quang 322:0892898989899090909191919191919292929292929292939393939393939393939393
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)22:0811980808080808180808181818181818181818181818181818181818181818181818181
K. Đức Phong 122:0810175757676777778787979798080818182828383848485858686868687888888899091
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)22:0811785858585858585858585858585858585858585858585858585858585858585858585
K. Minh Tân22:1211987878787878787878787878787878787878787878787888888888888888888888888

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
16/05/2026
      15/05/202614/05/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       15/05/202614/05/202613/05/202612/05/202611/05/202610/05/2026
1TB Thụy Hương
10114:11-17:47=(3h36')
06:04-11:46=(5h42')
9h18'
13:30-17:35=(4h05')
06:10-10:51=(4h41')
8h46'
14:42-17:17=(2h35')
06:10-14:08=(7h57')
10h32'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10114:40-17:17=(2h37')
2h37'
10:09-10:12=(0h02')
15:47-16:47=(1h00')
09:55-10:41=(0h46')
07:00-09:44=(2h44')
4h30'
16:10-16:32=(0h21')
13:53-14:46=(0h54')
13:30-13:51=(0h22')
09:12-10:40=(1h28')
3h5'