Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
15/05/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:215233343232323130303030303030312929292929292827272726252321181817151414
Đa Độ (HL)15:1821488878787878787888887878788878687878787878787868787878787868787878787
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:2111281818181818181818181818181818181818181818181818181818181818180818181
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:2111684848484848484848484848484848484848484848484848484848484848484848484
S.Văn Úc (HL)15:224436363738383838383737363532313031313131313030303030303030303030292726
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:215248484848474746454544434242424242414141404039403938393839383736353333
K. Mai Dương15:229790909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:18119898989898888888888888887818988887889888866898888878888888988878889
K. Cống Cau15:195487878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:1912188888888888888878788888887878787878788878787878788888888888888888888
K. Cộng Sản15:2164828282828282828282828182-1658282828230382828262828282828282828282828282
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:18124929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292
K. Quang Hưng 215:20-75102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:1911885858585858585858585858585858585858585858585858585858585858586858585
K. Ngọc Chử15:1911381818181818181818282828282828382818282838282828382828284828283848282
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:2012093939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393
K. Vườn Thần 215:22114-379-378-378-378-378-378-378-378-378-378-378-378-378-378-378-378-378-378-378-378-378-378-378-378-378-378-378-378-378-378-378-378-378-378
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:2111786868686868686868686868686868686868686868686868686868686868686868686
K. hút TB Trường Nam15:229884848484848484848484848484848484848484848484848484848484848484848484
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559987878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787
K. Vườn Thần 115:2195919191919191919191919191919191919191919191919191919192929292929292
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:18122919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:229890909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:1812188888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888
K. Mỹ Khê15:18969898989899999999999999100100100100100100100101101101101101101101101101102102102102102102102
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:1912189898989898989898989908989898989898989898989898989898989898989898989
K. Vân Quang 315:199296979797979797989898989898989898989999999999999999100100100100100101101101101
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:2212082828282828282828282828282828282828282828282828282828282828282828282
K. Đức Phong 115:2210192929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:2211786868686868686868686868686868686868686868686868686868686868686868686
K. Minh Tân15:2112088888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
15/05/2026
      14/05/202613/05/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       14/05/202613/05/202612/05/202611/05/202610/05/202609/05/2026
1TB Thụy Hương
10114:11-17:47=(3h36')
06:04-11:46=(5h42')
9h18'
13:30-17:35=(4h05')
06:10-10:51=(4h41')
8h46'
14:42-17:17=(2h35')
06:10-14:08=(7h57')
10h32'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10110:09-10:12=(0h02')
15:47-16:47=(1h00')
09:55-10:41=(0h46')
07:00-09:44=(2h44')
4h30'
16:10-16:32=(0h21')
13:53-14:46=(0h54')
13:30-13:51=(0h22')
09:12-10:40=(1h28')
3h5'