Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
29/04/2025
TG GT 23:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)10:5864253031343941454752545760646671767882
Đa Độ (HL)10:55278111111111111111111111111111111111111111111111111111111
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt10:58110109109109109109109109109109110109109109109109109109109
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)10:59114107108108108108108108107108108108108108108108108107107
S.Văn Úc (HL)10:5830-28-25-23-17-16-10-6-3171016121720222629
4Cống Mai DươngS. Văn Úc11:0045-11-8-5-149141729313436404345475052
K. Mai Dương10:5891848076706353423420232629323538404346
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)10:59117108108108108108108108108108108108108108108108108109109
K. Cống Cau10:5768969696969696969595959595959595959595
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)10:57119109109109109109109109109109109109109109109109109109109
K. Cộng Sản10:5784100100100100100100100100100100100100100100100100100100
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)10:59124109109109109109109109109109109109109109109109109109109
K. Quang Hưng 210:59100114115115115114115115114116116115115115114113115116130
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)10:5811611111011011011011111111111012911111111111011185110110
K. Ngọc Chử10:5811111311011010810710610610310310210110011098979696
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)10:58120
K. Vườn Thần 210:57111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)10:57115
K. hút TB Trường Nam10:58111
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 110:5892
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)10:59120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ10:5595
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)10:58203108108108108108108108108108108108108108108108108108108
K. Mỹ Khê10:58979899100100101101102102103103104104104104104104104104
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)10:57119112112112112112112112112112112112112112112112112112112
K. Vân Quang 310:5793
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)10:58117112111112112112112111111112112111112112112112112111
K. Đức Phong 110:581019797979797979797979797979797979797
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)10:58116105105105105105105105105105105105105105105105105105105
K. Minh Tân10:59118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
29/04/2025
      28/04/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty -4.6-4.60.20.60.215.61.2
2 Trạm Trung Trang -18-181.443.25
3 Trạm Kiến Thụy ----0.24.41.6
4 Trạm Đồ Sơn -0.20.2-0.20.20.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       28/04/202527/04/202526/04/202525/04/202524/04/202523/04/2025
1TB Thụy Hương
10106:02-06:04=(0h02')
2Ngọc Chử
10123:31-23:31=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10122:30-22:30=(0h01')
02:26-02:26=(0h01')
14:04-14:05=(0h01')
21:37-21:37=(0h01')
10:23-10:23=(0h01')
20:28-20:28=(0h01')
18:17-18:18=(0h01')
16:05-16:05=(0h01')
12:17-12:17=(0h01')
06:50-06:51=(0h01')
06:10-06:10=(0h01')
05:15-05:15=(0h01')
00:59-00:59=(0h01')
0h8'
07:07-16:32=(9h25')
04:11-04:12=(0h01')
9h26'
4Phù Niệm
10106:42-07:03=(0h21')
0h21'