Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
10/02/2027
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:4252
Đa Độ (HL)18:40112
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:43112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:46116
S.Văn Úc (HL)18:4259
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:4362
K. Mai Dương18:4499
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:42118
K. Cống Cau18:4357
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:44120
K. Cộng Sản18:4268
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:44124
K. Quang Hưng 218:45101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:44117
K. Ngọc Chử18:44-177
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:45120
K. Vườn Thần 218:43114
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:43116
K. hút TB Trường Nam18:43105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 118:4689
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:43122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:42100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:44120
K. Mỹ Khê18:4496
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:46121
K. Vân Quang 318:4692
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:43120
K. Đức Phong 118:43101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:43117
K. Minh Tân18:46119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
10/02/2027
      09/02/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       09/02/202708/02/202707/02/202706/02/202705/02/202704/02/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101