Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
23/01/2027
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)21:1776
Đa Độ (HL)21:18119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt21:16112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)21:15116
S.Văn Úc (HL)21:1789
4Cống Mai DươngS. Văn Úc21:1688
K. Mai Dương21:17100
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)21:17117
K. Cống Cau21:1659
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)21:16120
K. Cộng Sản21:1771
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)21:14124
K. Quang Hưng 221:19100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)21:17116
K. Ngọc Chử21:17112
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)21:18120
K. Vườn Thần 221:17113
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)21:18116
K. hút TB Trường Nam21:19106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 121:1787
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)21:14122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ21:18101
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)21:15128
K. Mỹ Khê21:1596
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)21:17121
K. Vân Quang 321:1792
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)21:18119
K. Đức Phong 121:18101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)21:18117
K. Minh Tân21:17119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
23/01/2027
      22/01/202721/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       22/01/202721/01/202720/01/202719/01/202718/01/202717/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101