Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
16/01/2027
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)10:4151
Đa Độ (HL)10:35201
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt10:39112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)10:38116
S.Văn Úc (HL)10:3643
4Cống Mai DươngS. Văn Úc10:3948
K. Mai Dương10:3971
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)10:37120
K. Cống Cau10:3853
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)10:38121
K. Cộng Sản10:4060
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)10:37124
K. Quang Hưng 210:40101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)10:38118
K. Ngọc Chử10:38113
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)10:38121
K. Vườn Thần 210:40115
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)10:40117
K. hút TB Trường Nam10:40102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 110:41103
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)10:37122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ10:3997
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)10:36120
K. Mỹ Khê10:3696
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)10:36122
K. Vân Quang 310:3691
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)10:36120
K. Đức Phong 110:36101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)10:36117
K. Minh Tân10:41120

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
16/01/2027
      15/01/202714/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       15/01/202714/01/202713/01/202712/01/202711/01/202710/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101