Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
16/01/2027
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:23127
Đa Độ (HL)02:27118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:27111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:27116
S.Văn Úc (HL)02:23115
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:28131
K. Mai Dương02:24101
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:28117
K. Cống Cau02:2562
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:26119
K. Cộng Sản02:2877
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:25124
K. Quang Hưng 202:26101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:26116
K. Ngọc Chử02:26112
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:26120
K. Vườn Thần 202:24112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:25116
K. hút TB Trường Nam02:25107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 102:2888
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:25121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:24102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:26120
K. Mỹ Khê02:2697
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:25120
K. Vân Quang 302:2593
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:24118
K. Đức Phong 102:24101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:24117
K. Minh Tân01:48119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
16/01/2027
      15/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       15/01/202714/01/202713/01/202712/01/202711/01/202710/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101