Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
07/01/2027
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:35100
Đa Độ (HL)17:37117
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:36110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:34113
S.Văn Úc (HL)17:3578
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:3393
K. Mai Dương17:3688
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:34118
K. Cống Cau17:3676
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:37119
K. Cộng Sản17:3598
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:37125
K. Quang Hưng 217:3595
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:33116
K. Ngọc Chử17:33112
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:34121
K. Vườn Thần 217:34101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:34116
K. hút TB Trường Nam17:35106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 117:3799
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:36120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:3588
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:32119
K. Mỹ Khê17:3289
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:33119
K. Vân Quang 317:3384
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:36117
K. Đức Phong 117:36100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:36116
K. Minh Tân17:34117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
07/01/2027
      06/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       06/01/202705/01/202704/01/202703/01/202702/01/202701/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101