Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/01/2027
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:2985
Đa Độ (HL)12:29119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:29111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:30115
S.Văn Úc (HL)12:2989
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:3095
K. Mai Dương12:2988
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:31118
K. Cống Cau12:3172
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:32119
K. Cộng Sản12:2998
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:31125
K. Quang Hưng 212:3094
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:28116
K. Ngọc Chử12:28111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:28122
K. Vườn Thần 212:32101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:28117
K. hút TB Trường Nam12:29106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 112:2999
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:30121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:3288
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:31119
K. Mỹ Khê12:3189
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:27120
K. Vân Quang 312:3284
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:30118
K. Đức Phong 112:30100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:30117
K. Minh Tân12:29119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/01/2027
      05/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/01/202704/01/202703/01/202702/01/202701/01/202731/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101