Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/01/2027
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:38127
Đa Độ (HL)03:38118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt03:39111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:39116
S.Văn Úc (HL)03:37106
4Cống Mai DươngS. Văn Úc03:40125
K. Mai Dương03:38102
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:38117
K. Cống Cau03:3963
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:40119
K. Cộng Sản03:4178
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:38124
K. Quang Hưng 203:39102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:40116
K. Ngọc Chử03:40113
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:39120
K. Vườn Thần 203:40112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:41116
K. hút TB Trường Nam03:41107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 103:4088
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:35121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:39102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:36118
K. Mỹ Khê03:3697
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:41120
K. Vân Quang 303:4193
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:37118
K. Đức Phong 103:37101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:37117
K. Minh Tân03:40119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/01/2027
      03/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/01/202702/01/202701/01/202731/12/202630/12/202629/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101