Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
16/12/2026
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:483
Đa Độ (HL)04:50120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:49115
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:49117
S.Văn Úc (HL)04:5111
4Cống Mai DươngS. Văn Úc04:519
K. Mai Dương04:5087
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:47119
K. Cống Cau04:5027
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:51121
K. Cộng Sản04:5098
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:52127
K. Quang Hưng 204:5190
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:51118
K. Ngọc Chử04:51110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:50125
K. Vườn Thần 204:52100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:50118
K. hút TB Trường Nam04:47104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:5299
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:52123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:4988
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:52117
K. Mỹ Khê04:5289
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:49122
K. Vân Quang 304:4884
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:51120
K. Đức Phong 104:51100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:52119
K. Minh Tân04:49112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
16/12/2026
      15/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       15/12/202614/12/202613/12/202612/12/202611/12/202610/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101