Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
20/11/2026
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)01:324
Đa Độ (HL)01:32121
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt01:32117
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)01:31119
S.Văn Úc (HL)01:32-21
4Cống Mai DươngS. Văn Úc01:33-10
K. Mai Dương01:3188
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)01:32120
K. Cống Cau01:3246
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)01:32122
K. Cộng Sản01:3298
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)01:29129
K. Quang Hưng 201:3291
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)01:3349
K. Ngọc Chử01:33110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)01:33126
K. Vườn Thần 201:33101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)01:29120
K. hút TB Trường Nam01:32104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 101:3199
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)01:29124
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ01:3388
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)01:30122
K. Mỹ Khê01:3089
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)01:33124
K. Vân Quang 301:3384
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)01:33121
K. Đức Phong 101:33100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)01:32121
K. Minh Tân01:32112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
20/11/2026
      19/11/202618/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       19/11/202618/11/202617/11/202616/11/202615/11/202614/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101