Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
14/11/2026
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:05100
Đa Độ (HL)17:07199
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:08110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:05113
S.Văn Úc (HL)17:0578
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:0597
K. Mai Dương17:0888
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:04118
K. Cống Cau17:0875
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:09119
K. Cộng Sản17:0598
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:07125
K. Quang Hưng 217:0894
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:05117
K. Ngọc Chử17:05111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:06121
K. Vườn Thần 217:08101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:04116
K. hút TB Trường Nam17:05106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 117:0799
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:06120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:0588
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:07118
K. Mỹ Khê17:0789
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:08119
K. Vân Quang 317:0884
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:06117
K. Đức Phong 117:06100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:06116
K. Minh Tân17:07117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
14/11/2026
      13/11/202612/11/202611/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       13/11/202612/11/202611/11/202610/11/202609/11/202608/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101