Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
13/11/2026
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)09:0186
Đa Độ (HL)08:58118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt09:00113
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)09:00116
S.Văn Úc (HL)09:0293
4Cống Mai DươngS. Văn Úc09:0197
K. Mai Dương09:0087
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)09:03119
K. Cống Cau09:0334
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)09:00120
K. Cộng Sản09:0198
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)09:03126
K. Quang Hưng 209:0191
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)09:00117
K. Ngọc Chử09:00110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)09:00124
K. Vườn Thần 208:59100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)09:01117
K. hút TB Trường Nam08:59105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 109:0299
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)08:59122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ09:0088
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)09:03120
K. Mỹ Khê09:0389
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)08:59121
K. Vân Quang 308:5983
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)09:02118
K. Đức Phong 109:02100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)09:03117
K. Minh Tân09:01112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
13/11/2026
      12/11/202611/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       12/11/202611/11/202610/11/202609/11/202608/11/202607/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101