Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/09/2026
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)19:2693121123125127128130131131131131131131131131131131131131130129128128
Đa Độ (HL)19:27126113113119120123124125126129127128128129130129129129128128127126125
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt19:291201031021011011009999999898979797979797979797979695
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)19:2712310410310310210210110110110110110110099989494949494949494
S.Văn Úc (HL)19:264788919396100103106108109112114117118119122125127129130130
4Cống Mai DươngS. Văn Úc19:2669112115118119123125126128130131134136137138140141141141140141141141
K. Mai Dương19:2875
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)19:26124113117121122124125126127128128128128149128202127127126125124124
K. Cống Cau19:2610681818181818180808080808080808080808079797979
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)19:27125115120123124125127127128129129130130130130130129129128128127126125
K. Cộng Sản19:269698989898989898989898989898989898989898989898
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)19:28132121127127127127127127127127127127127127127127126126126125124123122
K. Quang Hưng 219:279110322710310410210310310310556104104105103103104102103102103103104
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)19:27123112119120121122123123123123123123123123123123122122121121120135117
K. Ngọc Chử19:2711190899090919089899090909130909088-808989899091
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)19:29128118118118118118118118118118118118118117117116116115114112112112111
K. Vườn Thần 219:25100105105105105105105105105105105105104104104104104104104103103
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)19:27124115116116116116116116116116116116116115115114114113112112111110108
K. hút TB Trường Nam19:2510396969899100102102102102102102102102102102102102102102101102102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599116116116116116116116116116116116116115115114114113112111111110108
K. Vườn Thần 119:299799999999979797979797979797979797979797979797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)19:27128112112111111110110110110110109109108108108108108108108108108107106
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ19:2799110110109109108107101101101101101101101101101101101101101101101101
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)19:2812810814810810710110810610410413232104104102103102102101102100100105
K. Mỹ Khê19:288998989898989898989898989898989898989797979797
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)19:24128110109109109108108107107106105104104104104103102102102100999999
K. Vân Quang 319:24859393939393939393939393939393939393939393
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)19:27126107107106106106105105104103103102101101101100100989797979797
K. Đức Phong 119:2710099999998989898989897979797979696969696969696
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)19:2512210210210210210210210210210298979795959494949494949494
K. Minh Tân19:2911197979797979797979797979797979797979797979797

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/09/2026
      29/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/09/202628/09/202627/09/202626/09/202625/09/202624/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:23-17:54=(3h30')
06:01-12:00=(5h59')
9h29'
14:33-18:00=(3h27')
05:47-11:52=(6h05')
9h32'
15:05-17:36=(2h32')
14:25-14:56=(0h32')
09:55-11:30=(1h35')
05:43-09:52=(4h09')
8h48'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10107:12-11:26=(4h14')
4h14'
07:59-11:11=(3h12')
05:46-07:43=(1h57')
5h9'
4Phù Niệm
101