Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
31/05/2026
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:5151-40-40-41-41-41-41-40-41-40-40-40-40-40-39-37-36-34-34-34-32-28-28-27-26-25-24-21-19-17-13-12-7-5-4
Đa Độ (HL)12:5120190909090919191919191929292929293929393939393939393939494939494959495
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:5611284848484848585858585858686868686868787878687888888888888888989899090
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:5211687878788888888888888888888898989909090909090909091919191919292929292
S.Văn Úc (HL)12:5148-28-34-37-46-54-60-64-69-76-78-76-77-79-80-84-87-89-90-91-91-92-91-91-91-91-91-90-89-88-84-83-81-80-79
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:5652-28-32-38-43-50-53-56-58-58-58-58-58-58-58-58-58-58-58-58-58-58-57-58-56-55-53-52-50-48-45-44-42-39-38
K. Mai Dương12:529467676767676767676767676867676768686767676767676767676767676767676767
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:53120
K. Cống Cau12:545456565656565656565656565656565656565656565656565656565656565656565656
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:55122909091919191919292929293939393939393949494949494949595959595969696
K. Cộng Sản12:566177-119767776666776665565555555555211555
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:531249495979797979798989898989898999999999999100100100100100100100100100101101101101
K. Quang Hưng 212:5530-9-8-8-7-8-7-8-8-7-6-7-6-7-7-7-6-72-7-5-4-6-5-4-4-4-112366
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:55117888889898989899090909086113909191919192929292939293929393939393949494
K. Ngọc Chử12:5511538383838383838383838373838383737383838383838383838383838383838383838
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:55120939494949495959595959596969696969696969697979797979898989899999999100
K. Vườn Thần 212:51115113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113114
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:56117
K. hút TB Trường Nam12:51109105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559990919191919292929292929292939393939494949494949494949495959595959596
K. Vườn Thần 112:539783848484858585858585858686868686878787878788898989898989909090909091
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:5212293939394949494949595959595969696969696969697979797979797989898989898
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:549591919191919292929292929393939393939393939394949494949494959595959596
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:5312091919191919192929292929293939393939394949494959595959595959695969696
K. Mỹ Khê12:5396898989898989909090909091919191919192929292929292929293939393939393
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:5312191919191919191919292929292929393939393949494949494959595959595959596
K. Vân Quang 312:5391919292929292929292939393939393939494949494959595959595969696969696
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:5212085858686868686868686868787878787888888888888898989909090909090909090
K. Đức Phong 112:52101868686868686868989898989898989898989898990898989898989898990898989
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:52117888890909091919191919191929292929292929293939393939494949494959495
K. Minh Tân12:5312094949494949495959595959595959595959595959595959595959595959595959595

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
31/05/2026
      30/05/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1 Trụ sở công ty -8.68.6-7.80.80.2
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----71.60.6
4 Trạm Đồ Sơn ----0.20.8
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       30/05/202629/05/202628/05/202627/05/202626/05/202625/05/2026
1TB Thụy Hương
10114:21-14:51=(0h30')
05:42-11:23=(5h41')
6h11'
2Ngọc Chử
10110:21-10:22=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10105:21-06:19=(0h57')
0h57'
14:58-15:45=(0h48')
07:09-08:11=(1h02')
1h50'
14:49-15:34=(0h46')
13:11-14:46=(1h35')
2h21'