Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/05/2026
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:0751-49-48-48-48-47-47-45-45-42-41-41-40-38-35-34-34-33-33-31-29-28-27-26-24-23-21-19-15-15-13-11-9-8-7
Đa Độ (HL)16:5911887888888888889898989899090909090909191919192929292929292929292929292
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:0611282828282838383838383838384848484848484848484848585848686868686868686
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:0811685858585868686878787878787878787878787878787878887878888888888898989
S.Văn Úc (HL)17:0746-47-49-53-57-61-64-67-68-69-70-70-70-70-70-70-68-67-66-65-65-63-61-59-58-53-52-49-48-47-46-46-45-45-44
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:0652-41-43-46-46-46-46-46-47-47-47-46-47-46-45-44-44-41-40-38-37-36-34-32-29-27-26-24-24-23-22-22-20-19-17
K. Mai Dương17:079889898989898989899090909090909091919191919191919191919191919191919191
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:06119888988881298989898990909089908991138919191789212792919292929392129939292
K. Cống Cau17:075687878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:0812198888888888889898989909090909091909191929292929292929292928792929292
K. Cộng Sản17:0667888888-4818889-155-11289899888888133888889888989898888898988898888898889
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:08124929293939393939394949494949495959595969696969696969696969696969697
K. Quang Hưng 217:0810010010010010010083100100101100101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:081188686868687878787114878787888888888889124898989909090909090909090909090
K. Ngọc Chử17:0811451505151505151515051505151515151515150-1665051515151505151505150515251
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:0512089898989909090909090909191919191929292929293939393939393939393939393
K. Vườn Thần 217:08114
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:071178687878787878888888888888888888989898990909090909090909090909090
K. hút TB Trường Nam17:0710185858585858586868686868686878787878787878888888888888888888888888888
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 117:079287878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:0812292929292929292929293939393939394949494949494949494949595959595959595
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:079999999999999999999999999999999999999999999999999999999999999999999999
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:0412189898989909090909090909090909091919191919191919191919292929292929293
K. Mỹ Khê17:0496838384848484848484858585858585858686868686878787878787888888888889
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:0512189899090909090909090909090909090909090909090909191919191919292929292
K. Vân Quang 317:0592521522522522522522522522522522523523523523523523523523523523523524524524524524524525525525525526526
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:0712083838383848484848484848484848484848484858585858586868686868686868787
K. Đức Phong 117:07101878787878787888887888887878888888788888787878887888888888888888788
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:0811786878787878888888888888889898989898989898989898989909090909191919191
K. Minh Tân17:0712092929292929292939393939393939393939393949494949494949494949595959595

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
03/05/2026
      02/05/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1 Trụ sở công ty -1.20.80.40.8
2 Trạm Trung Trang -1.40.21.20.20.2
3 Trạm Kiến Thụy -4.2-4.23.6
4 Trạm Đồ Sơn -22.64.418.25.84.4
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/05/202601/05/202630/04/202629/04/202628/04/202627/04/2026
1TB Thụy Hương
10110:50-16:57=(6h06')
06:05-10:30=(4h25')
10h31'
12:54-17:54=(5h01')
05:43-09:14=(3h31')
8h32'
2Ngọc Chử
10109:07-09:08=(0h01')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10113:47-16:02=(2h16')
11:00-13:44=(2h44')
05:32-10:55=(5h23')
10h23'
00:00-11:20=(11h20')
11h20'
16:53-24:00=(7h07')
7h7'