Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
16/04/2026
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:38127979899101103103106107110113115116117117117117117117117118117117117117
Đa Độ (HL)03:38118949494949494949494949494949494949494959595959595
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt03:39111878787878787878787878787878787878787878787878787
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:39116919191919191919191919191919191919191919191919292
S.Văn Úc (HL)03:371066970737780808081828284868990929598101104104105107108108
4Cống Mai DươngS. Văn Úc03:401258891949596979899101103104106108111112115115116116117116117116118
K. Mai Dương03:38102949494949494949494949494949494949494949494949494
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:381179494429395939436595959596959594959395959495949595
K. Cống Cau03:3963102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:40119799595959495951029595156959595959595959595959595
K. Cộng Sản03:3678104102104103103103119103103103190103103103102102102104104103103103102103
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:38124989898989898989898989898989898999999999999999999
K. Quang Hưng 203:39102109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:4011692929393923692939292929292133929311292969293929392
K. Ngọc Chử03:4011310410310410510410410310410310510310410410510310471104105104104103103103
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:39120989898989898999898989999999999999999999999999999
K. Vườn Thần 203:40112989898989898989898989898989898989898989898989898
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:41116939393939393939393939393939393939393939393939393
K. hút TB Trường Nam03:41107919191919191919191919191919191919191919191919191
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599949494949494949494949494949494949494949494949494
K. Vườn Thần 103:4088919191919191919191919191919191919191919191919191
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:35121979797979797979797979797979797979797979798989898
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:39102959595959595959595959595959595959595959595959595
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:36118959595959595959595959595959595959595959595959595
K. Mỹ Khê03:3697939393939393939393939393929292929292929292929292
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:41120959595959595959595959595959595959595959595959595
K. Vân Quang 303:4193196196196196196196196196196196196196196196196196196196196196196196196196
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:37118898989898989898989898989898989898989898989898989
K. Đức Phong 103:37101979797979797979797979797979797979797979797979797
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:37117929292929292929292929292929292929292929292929292
K. Minh Tân03:40119969696969696969696969696969696969696969696969696

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
16/04/2026
      15/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       15/04/202614/04/202613/04/202612/04/202611/04/202610/04/2026
1TB Thụy Hương
10106:16-14:38=(8h22')
8h22'
06:43-17:50=(11h07')
06:25-06:42=(0h17')
06:12-06:25=(0h12')
11h36'
06:09-17:43=(11h34')
11h34'
2Ngọc Chử
10106:26-06:27=(0h02')
05:02-05:03=(0h02')
0h4'
09:49-09:50=(0h02')
3Xuân chiếng 2
10106:40-16:37=(9h57')
9h57'
07:07-16:16=(9h08')
9h8'
08:16-17:56=(9h40')
9h40'
17:16-17:51=(0h35')
0h35'
4Phù Niệm
10119:00-19:03=(0h02')
10:55-10:56=(0h01')
0h3'
11:10-14:56=(3h46')
05:42-11:06=(5h24')
9h10'
05:54-13:29=(7h35')
7h35'