Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
11/04/2026
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)08:09963599141721232833374146535358626671747985
Đa Độ (HL)08:13117110110110110110110111111111111112112112112112113113113113114114114
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt08:12110101102102102103103103104104104104104104105105105105106106107107107
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)08:0911589898989898989898989898989898989898989898989
S.Văn Úc (HL)08:1364-71-71-66-62-59-55-51-46-45-43-35-24-21-22-17-8-6-1691318
4Cống Mai DươngS. Văn Úc08:1083-37-35-34-31-27-23-19-16-10-6-128111721263036414751
K. Mai Dương08:139493949494949494949494949494949494949493939393
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)08:0911710910910910911010910910910911011111011131211111311211370113113113
K. Cống Cau08:1266101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)08:13119111111111111111111111112112112113113113113113114114114114114115115
K. Cộng Sản08:1283116116117116117117117117117117117117117117117117117117117117117117
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)08:09124115115115115115116116116116116117117117117117118118118119119119119
K. Quang Hưng 208:13100108108108107107108108100123108108108107108109108108108123109109108
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)08:1311610710710710710710710810810910911011011011045111110110111111111111
K. Ngọc Chử08:13111-2149495049494949950494949504949504949494949
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)08:13120115115115115115115115116116116116117117118118118118118119119119119
K. Vườn Thần 208:11111105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)08:12115108108108108109109109109110110110110111111111112112112112113113
K. hút TB Trường Nam08:12108104104104104104105105105105105106106107107107107107107108108108
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599108108108108109108109109109109110110110111110110111111112112112112
K. Vườn Thần 108:1291939393939393939393939393939393939393939393
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)08:08120111111111112112112113113113113113113113113114114115115116116116116
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ08:10102109109110110110110110111111111111111111112112112113113113114114114
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)08:12119109109110110110111111111111112112112112112112113113114114114114114
K. Mỹ Khê08:129795959595969696969696969696969696969696969595
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)08:12119109109109109109110111111111111114114114114114114114114114114114114
K. Vân Quang 308:1293
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)08:13118102103103103103104104104105105105105106106106106106107107107107
K. Đức Phong 108:13101105105105105105105105105105105105105105105105105105105105106106106
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)08:13117106106106106106106106106106106106106106106106106107107107107107107
K. Minh Tân07:36118110110111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
11/04/2026
      10/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       10/04/202609/04/202608/04/202607/04/202606/04/202605/04/2026
1TB Thụy Hương
10106:00-17:14=(11h13')
11h13'
07:41-17:40=(9h59')
9h59'
2Ngọc Chử
10108:11-12:59=(4h48')
4h48'
3Xuân chiếng 2
10117:16-17:51=(0h35')
0h35'
14:52-14:52=(0h01')
06:11-17:49=(11h38')
11h38'
4Phù Niệm
10105:54-13:29=(7h35')
7h35'
14:09-16:34=(2h26')
05:48-13:54=(8h06')
10h32'