Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/01/2026
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)09:4278203204204203203202201200198196195192191
Đa Độ (HL)09:4411780808081808181818080808080
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt09:4511086868686868686868686868686
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)09:4211577777777777777777777777777
S.Văn Úc (HL)09:4348183188194197200205209212215217220221222
4Cống Mai DươngS. Văn Úc09:4358204208210214215216216216218218219219218
K. Mai Dương09:4283385387385387385385385385102102100100100
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)09:44117
K. Cống Cau09:4467114114114114114114114114114114114114114
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)09:4511878787878787878787878787878
K. Cộng Sản09:4284118118118118118118118118118118118118118
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)09:44124
K. Quang Hưng 209:43101102102102-423102102102102102102102102102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)09:45115
K. Ngọc Chử09:4544138373737373737373737373737
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)09:42120
K. Vườn Thần 209:42111999999
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)09:42115
K. hút TB Trường Nam09:4211080808080798080808080807980
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 109:4392
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)09:4412085858585858585858585858585
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ09:459976767676767677777777777879
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)09:4311880808080808080808080808080
K. Mỹ Khê09:439786868686868686868686868686
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)09:4211980808080808080808080808080
K. Vân Quang 309:4293107107107107107107107107107107107107107
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)09:4311780808080808080808080808080
K. Đức Phong 109:43101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)09:4311677777777777777777777777777
K. Minh Tân09:43118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/01/2026
      05/01/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/01/202604/01/202603/01/202602/01/202601/01/202631/12/2025
1TB Thụy Hương
10115:38-16:49=(1h11')
08:56-15:02=(6h07')
06:19-08:48=(2h29')
9h47'
09:08-16:37=(7h29')
06:23-09:05=(2h41')
10h10'
12:39-14:39=(1h60')
06:39-12:26=(5h48')
7h48'
11:49-16:45=(4h56')
07:53-11:43=(3h50')
8h46'
2Ngọc Chử
10107:23-10:09=(2h46')
2h46'
3Xuân chiếng 2
10107:52-24:00=(16h08')
16h8'
07:37-16:02=(8h25')
8h25'
07:58-18:06=(10h08')
07:25-07:46=(0h21')
10h29'
4Phù Niệm
10106:41-14:47=(8h07')
8h7'
08:29-12:51=(4h23')
07:14-08:27=(1h13')
5h36'