Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/10/2025
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)20:0764
Đa Độ (HL)20:12119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt20:11112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)20:11116
S.Văn Úc (HL)20:0772
4Cống Mai DươngS. Văn Úc20:1174
K. Mai Dương20:08100
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)20:12118
K. Cống Cau20:1258
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)20:08120
K. Cộng Sản20:1270
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)20:09124
K. Quang Hưng 220:09100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)20:08117
K. Ngọc Chử20:08111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)20:10120
K. Vườn Thần 220:09113
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)20:08116
K. hút TB Trường Nam20:08106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 120:1188
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)20:09122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ20:08100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)20:10121
K. Mỹ Khê20:1096
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)20:12121
K. Vân Quang 320:1292
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)20:08119
K. Đức Phong 120:08101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)20:08117
K. Minh Tân20:11119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/10/2025
      23/10/202522/10/202521/10/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/10/202522/10/202521/10/202520/10/202519/10/202518/10/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10114:13-14:14=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10114:10-14:12=(0h02')