Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/04/2025
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)10:3868
Đa Độ (HL)10:34117108108108108108108108108108108109109109109109109109
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt10:38110107107107107107107107107107107107107107107107107107
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)10:38114105105105105105105105105105105105105105105105105105
S.Văn Úc (HL)10:38334946444140373532312824211915131211
4Cống Mai DươngS. Văn Úc10:36524745423936363331282521201716151514
K. Mai Dương10:3888108108108108108108108108108108108108108108108108108
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)10:39116106106106107107107107107107107107107107107107107107
K. Cống Cau10:37674141414141414141414242424343434343
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)10:37119
K. Cộng Sản10:37844647495116555759616365676918691104
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)10:39124110110110110110110110110110110110110110110110110110
K. Quang Hưng 210:38100110109109109109110110109111110111109110110109108108
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)10:38116110110110110110110110110111110111111111110110111110
K. Ngọc Chử10:381129910499119100100989999981008499981048799
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)10:38120
K. Vườn Thần 210:37111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)10:33115
K. hút TB Trường Nam10:33111
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 110:3792
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)10:39120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ10:3596
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)10:38117106106106106106106106106106106106106106106106106106
K. Mỹ Khê10:3897103103103103103103103103103103103103103103103103103
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)10:37119109109109109109109109109109109109109109109109109
K. Vân Quang 310:3793
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)10:38117109109109109109109109109109109109109109109109109109
K. Đức Phong 110:381019797979797979797979797979797979797
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)10:38116105105105105105105105105105105105105105105105105105
K. Minh Tân10:38118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/04/2025
      27/04/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h
1 Trụ sở công ty -17.8-17.81.2
2 Trạm Trung Trang -50.40.849.650.8
3 Trạm Kiến Thụy -70.86.20.8
4 Trạm Đồ Sơn -0.8-0.8
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/04/202526/04/202525/04/202524/04/202523/04/202522/04/2025
1TB Thụy Hương
10106:02-06:04=(0h02')
16:45-17:34=(0h49')
14:23-15:51=(1h29')
12:52-13:31=(0h39')
12:04-12:50=(0h46')
09:47-10:56=(1h08')
08:06-09:00=(0h54')
06:11-07:33=(1h22')
7h7'
2Ngọc Chử
10123:31-23:31=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10122:30-22:30=(0h01')
02:26-02:26=(0h01')
14:04-14:05=(0h01')
21:37-21:37=(0h01')
10:23-10:23=(0h01')
20:28-20:28=(0h01')
18:17-18:18=(0h01')
16:05-16:05=(0h01')
12:17-12:17=(0h01')
06:50-06:51=(0h01')
06:10-06:10=(0h01')
05:15-05:15=(0h01')
00:59-00:59=(0h01')
0h8'
07:07-16:32=(9h25')
04:11-04:12=(0h01')
9h26'
08:32-16:29=(7h57')
07:47-07:47=(0h01')
04:51-04:52=(0h01')
04:06-04:07=(0h01')
02:31-02:31=(0h01')
8h1'
4Phù Niệm
10106:42-07:03=(0h21')
0h21'