Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/03/2025
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:33529393939292929189898888878786858484838281797877767472716968666461
Đa Độ (HL)13:283119191919191929291929292939393929393939393939393939393939393939393
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt13:3510990909090909090919191909190919191919191919191919191919191919191
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:361138989898989898989898989898989898989898989898989899089909090909090
S.Văn Úc (HL)13:33108585858585858585858686858584848583838381818080797978787876757372
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:33239594959594959596969695939493939492919190898988878686868482807977
K. Mai Dương13:36979191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:351179191908890898992909090928991909291899291909091921989291-8491919191
K. Cống Cau13:3368105105105105105105105105105105105105105105105105105106106106106106107106106107107107107107107107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:3411990909090779090909090909090909190-269078909091919191236919191919191
K. Cộng Sản13:338510810810810710810710810817410910810810810810810828110810910810810733109108108108108108109107109
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:3512491919192929292929292929292929292929292929292929292939292929292
K. Quang Hưng 213:351029393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:34116939393949393931509494949494-169494949494948494949495-107949494949595
K. Ngọc Chử13:34111105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:35120
K. Vườn Thần 213:33110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:33115
K. hút TB Trường Nam13:33110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55999090909090919191919191919191919191919191919191919292919292929292
K. Vườn Thần 113:35938888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:34119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:3697
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:351178989898989898989898989899090909090908990909090909090909090909090
K. Mỹ Khê13:35978383838383838383838383838383838383838383838383838383838383838383
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:33119919191919191919192929292929292929292929292929292929292929292
K. Vân Quang 313:3392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:341169292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292
K. Đức Phong 113:3410186
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:341159292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929293
K. Minh Tân13:36117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/03/2025
      29/03/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty -0.40.4-0.20.2
2 Trạm Trung Trang -11-0.20.60.2
3 Trạm Kiến Thụy -11-0.20.20.20.40.20.21.6
4 Trạm Đồ Sơn -1.210.20.20.20.40.21.20.21.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/03/202528/03/202527/03/202526/03/202525/03/202524/03/2025
1TB Thụy Hương
10113:50-14:04=(0h13')
11:35-12:47=(1h12')
09:45-11:02=(1h16')
08:14-09:17=(1h02')
07:22-07:42=(0h20')
06:08-07:14=(1h05')
5h8'
17:32-17:37=(0h05')
15:35-16:46=(1h10')
15:08-15:34=(0h26')
12:44-14:10=(1h25')
10:10-11:33=(1h23')
07:28-09:04=(1h36')
6h5'
10:38-10:53=(0h15')
09:10-10:07=(0h56')
06:41-08:10=(1h29')
2h40'
2Ngọc Chử
10107:09-10:59=(3h49')
3h49'
3Xuân chiếng 2
10108:42-16:22=(7h40')
7h40'
19:56-19:56=(0h01')
08:54-08:54=(0h01')
07:08-07:09=(0h01')
03:27-03:28=(0h01')
0h4'
22:36-22:36=(0h01')
19:00-19:01=(0h01')
09:40-15:28=(5h48')
07:04-09:35=(2h31')
03:32-03:33=(0h01')
01:01-01:01=(0h01')
8h23'
22:25-22:26=(0h01')
21:35-21:36=(0h01')
20:35-20:35=(0h01')
17:13-17:14=(0h01')
12:40-16:52=(4h13')
10:50-10:51=(0h01')
10:10-10:11=(0h01')
10:02-10:06=(0h04')
09:59-09:59=(0h01')
09:56-09:56=(0h01')
09:08-09:09=(0h01')
09:07-09:08=(0h01')
04:12-04:12=(0h01')
4h28'
18:39-18:40=(0h01')
17:04-17:04=(0h01')
16:33-16:34=(0h01')
10:17-10:17=(0h01')
07:45-08:07=(0h22')
0h26'
23:30-23:30=(0h01')
16:21-16:23=(0h01')
06:58-16:04=(9h06')
00:30-00:31=(0h01')
9h9'
22:45-22:45=(0h01')
08:22-16:59=(8h37')
02:21-02:21=(0h01')
8h39'
4Phù Niệm
10110:31-13:42=(3h10')
06:08-10:30=(4h22')
7h32'
23:55-23:57=(0h02')
06:01-13:42=(7h41')
7h41'