Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/02/2025
TG GT 08:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)05:5411915115415515715916116216316516616616716716716616616516316216115815515415315114814514214013713413212812111811511210910510198948984767369655954494338332419134-2-7-13-20-25-31-33-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34
Đa Độ (HL)05:56118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt05:56111979797979797989898989898989898989797979797979798102103102101101999795939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)05:571159495959696969696959594949595959799999998979694929191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191
S.Văn Úc (HL)05:57911071101141181251291341391441481521541581611661671711731761761761761761761771761751741731721701691681661651611601561541491461421401331291231191121079995888477736762555041352418105-5-11-19-24-31-35-42-46-53-58-64-68-71-76-79
4Cống Mai DươngS. Văn Úc05:57108
K. Mai Dương05:561029898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)05:53118
K. Cống Cau05:5664
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)05:56119101101100100100979797979899991011011011021031031021011001001011011011071161141121101071041019797969696969696969696969696969696969696969696969696979797979797979797979798989898
K. Cộng Sản05:5680
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)05:53124
K. Quang Hưng 205:57102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)05:5611611311110910710410298959494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494
K. Ngọc Chử05:56111108108109109109109109109109110110110110110110110110111111111111111111112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112111111111111111111111110110110110110110110110109109109109108108108108
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)05:56120
K. Vườn Thần 205:56111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)05:56115
K. hút TB Trường Nam05:56107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55991041021009897959393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393
K. Vườn Thần 104:34909797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)05:53121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ05:55102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)05:571079191919191919191919191919191919191919191919191919191
K. Mỹ Khê05:5797939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)05:561209798989898989898989999999999989898989797989898989797969594949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494
K. Vân Quang 305:5693
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)05:57118
K. Đức Phong 105:57101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)05:53117
K. Minh Tân05:5611890909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/02/2025
      27/02/202526/02/202525/02/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -0.20.2-0.20.20.20.20.60.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----0.20.40.40.612.21.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/02/202526/02/202525/02/202524/02/202523/02/202522/02/2025
1TB Thụy Hương
10107:57-09:34=(1h38')
1h38'
17:21-18:06=(0h44')
0h44'
2Ngọc Chử
10107:39-10:10=(2h31')
2h31'
3Xuân chiếng 2
10113:32-13:32=(0h01')
19:48-19:49=(0h01')
01:50-01:50=(0h01')
22:24-22:24=(0h01')
18:33-18:34=(0h01')
16:22-16:23=(0h01')
12:48-12:48=(0h01')
05:31-05:31=(0h01')
0h5'
23:09-23:09=(0h01')
17:48-17:48=(0h01')
14:29-14:29=(0h01')
11:53-11:53=(0h01')
0h4'
20:49-20:49=(0h01')
15:42-15:43=(0h01')
12:32-12:33=(0h01')
05:05-05:06=(0h01')
00:14-00:15=(0h01')
0h3'
13:27-16:50=(3h23')
3h23'
4Phù Niệm
10108:08-11:52=(3h45')
07:56-08:05=(0h08')
3h53'