Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
11/01/2027
TG GT 07:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)22:5798
Đa Độ (HL)22:59119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt23:01111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)22:57116
S.Văn Úc (HL)22:58104
4Cống Mai DươngS. Văn Úc23:01108
K. Mai Dương22:58101
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)22:57118
K. Cống Cau23:0060
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)23:01119
K. Cộng Sản22:5773
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)23:00124
K. Quang Hưng 222:58102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)22:57116
K. Ngọc Chử22:57112
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)22:59120
K. Vườn Thần 222:58113
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)22:59116
K. hút TB Trường Nam22:59107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 123:0087
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)22:59121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ22:58101
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)23:00120
K. Mỹ Khê23:0097
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)22:58121
K. Vân Quang 322:5892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)22:59119
K. Đức Phong 122:59101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)22:59117
K. Minh Tân22:57119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
11/01/2027
      10/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       10/01/202709/01/202708/01/202707/01/202706/01/202705/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101