Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
29/12/2026
TG GT 07:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)01:1669
Đa Độ (HL)01:18120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt01:17110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)01:17116
S.Văn Úc (HL)01:1664
4Cống Mai DươngS. Văn Úc01:1772
K. Mai Dương01:17106
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)01:16106
K. Cống Cau01:1880
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)01:18121
K. Cộng Sản01:1689
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)01:18124
K. Quang Hưng 201:16100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)01:19117
K. Ngọc Chử01:19115
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)01:19121
K. Vườn Thần 201:17115
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)01:17117
K. hút TB Trường Nam01:18115
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 101:18107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)01:18123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ01:17106
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)01:19120
K. Mỹ Khê01:1994
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)01:17122
K. Vân Quang 301:1787
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)01:17119
K. Đức Phong 101:17100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)01:18117
K. Minh Tân01:18119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
29/12/2026
      28/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       28/12/202627/12/202626/12/202625/12/202624/12/202623/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101