Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/12/2026
TG GT 07:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)00:2671
Đa Độ (HL)00:22120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt00:24110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)00:24115
S.Văn Úc (HL)00:2164
4Cống Mai DươngS. Văn Úc00:2571
K. Mai Dương00:24106
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)00:26120
K. Cống Cau00:2680
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)00:22121
K. Cộng Sản00:2193
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)00:23124
K. Quang Hưng 200:25100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)00:22118
K. Ngọc Chử00:22114
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)00:17121
K. Vườn Thần 200:21116
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)00:21118
K. hút TB Trường Nam00:23115
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 100:24107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)00:22122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ00:21104
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)00:24120
K. Mỹ Khê00:2493
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)00:22122
K. Vân Quang 300:2287
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)00:22119
K. Đức Phong 100:22100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)00:22117
K. Minh Tân00:24119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/12/2026
      27/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/12/202626/12/202625/12/202624/12/202623/12/202622/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101