Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
13/12/2026
TG GT 07:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:5340
Đa Độ (HL)06:57118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt06:55114
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:55117
S.Văn Úc (HL)06:5659
4Cống Mai DươngS. Văn Úc06:5654
K. Mai Dương06:5587
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:53119
K. Cống Cau06:5526
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:55120
K. Cộng Sản06:5698
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:53126
K. Quang Hưng 206:54-63
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:56117
K. Ngọc Chử06:56109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:55124
K. Vườn Thần 206:53100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:55118
K. hút TB Trường Nam06:53104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 106:5699
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:53122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:5488
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:53121
K. Mỹ Khê06:5389
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:54122
K. Vân Quang 306:5484
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:56119
K. Đức Phong 106:56100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:52119
K. Minh Tân06:57112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
13/12/2026
      12/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       12/12/202611/12/202610/12/202609/12/202608/12/202607/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101