Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/12/2026
TG GT 07:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)19:4686
Đa Độ (HL)19:42126
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt19:45120
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)19:43123
S.Văn Úc (HL)19:4642
4Cống Mai DươngS. Văn Úc19:4663
K. Mai Dương19:4470
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)19:46124
K. Cống Cau19:42102
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)19:43125
K. Cộng Sản19:4697
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)19:43132
K. Quang Hưng 219:4592
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)19:43123
K. Ngọc Chử19:43111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)19:45128
K. Vườn Thần 219:45100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)19:42124
K. hút TB Trường Nam19:45103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 119:4498
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)19:42128
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ19:4297
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)19:44127
K. Mỹ Khê19:4489
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)19:44128
K. Vân Quang 319:4485
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)19:42125
K. Đức Phong 119:42100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)19:45122
K. Minh Tân19:44111

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
03/12/2026
      02/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/12/202601/12/202630/11/202629/11/202628/11/202627/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101