Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
02/12/2026
TG GT 07:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)21:3655
Đa Độ (HL)21:33124
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt21:34120
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)21:36121
S.Văn Úc (HL)21:377
4Cống Mai DươngS. Văn Úc21:3528
K. Mai Dương21:3382
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)21:36123
K. Cống Cau21:3586
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)21:36125
K. Cộng Sản21:3698
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)21:33132
K. Quang Hưng 221:34-445
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)21:36153
K. Ngọc Chử21:36110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)21:33128
K. Vườn Thần 221:36100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)21:33123
K. hút TB Trường Nam21:35103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 121:3698
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)21:33127
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ21:3288
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)21:34125
K. Mỹ Khê21:3489
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)21:35126
K. Vân Quang 321:3585
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)21:32123
K. Đức Phong 121:32100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)21:36122
K. Minh Tân21:36111

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
02/12/2026
      01/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       01/12/202630/11/202629/11/202628/11/202627/11/202626/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101