Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
14/11/2026
TG GT 07:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:4986
Đa Độ (HL)18:49123
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:52120
S.Văn Úc (HL)18:4926
3Cống Mai DươngS. Văn Úc18:5351
K. Mai Dương18:5290
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:49121
K. Cống Cau18:51107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:52123
K. Cộng Sản18:49108
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:51129
K. Quang Hưng 218:5383
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:52120
K. Ngọc Chử18:52110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:49126
K. Vườn Thần 218:53101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:50121
K. hút TB Trường Nam18:48102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 118:5297
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:50123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:49121
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:51124
K. Mỹ Khê18:5189
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:52124
K. Vân Quang 318:5286
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:50122
K. Đức Phong 118:5098
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:50120
K. Minh Tân18:51107

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
14/11/2026
      13/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       13/11/202612/11/202611/11/202610/11/202609/11/202608/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101