Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/11/2026
TG GT 07:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:47130
Đa Độ (HL)12:47127
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:47112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:46115
S.Văn Úc (HL)12:47133
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:47139
K. Mai Dương12:4687
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:49123
K. Cống Cau12:4848
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:49125
K. Cộng Sản12:4798
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:49126
K. Quang Hưng 212:4792
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:49118
K. Ngọc Chử12:4943
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:49122
K. Vườn Thần 212:45100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:16117
K. hút TB Trường Nam12:36105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 112:4998
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:47121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:4788
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:49118
K. Mỹ Khê12:4989
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:45120
K. Vân Quang 312:5083
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:48118
K. Đức Phong 112:48100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:50117
K. Minh Tân12:48112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/11/2026
      05/11/202604/11/202603/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h
1 Trụ sở công ty ----0.410.230.46
2 Trạm Trung Trang ----3.210.8
3 Trạm Kiến Thụy ----0.40.60.80.20.810.20.21
4 Trạm Đồ Sơn ----0.22.41.20.80.40.20.20.61.60.60.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/11/202604/11/202603/11/202602/11/202601/11/202631/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101