Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
12/10/2026
TG GT 07:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)08:5910092959699104105106107109113115117119121123126127127127127127127126126125
Đa Độ (HL)09:02114108108109108108109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)09:01112106106107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107
S.Văn Úc (HL)09:0012272767879798082858790919291939699102103105109114119122125
3Cống Mai DươngS. Văn Úc09:001208890929396100103106109109110112115118119122125128131136137137137137
K. Mai Dương09:009695959595959595959595959595959595959595959595959595
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)09:01114109109109109109109109109110110109109109100110109109109109110154110110109110
K. Cống Cau09:00106888888888888888887878787878787878787878787878787
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)09:01115111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111
K. Cộng Sản08:596891919191919191919191919191919191919191919191919191
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)09:01121118118118118118118118118118118118118118118119119119119120120120120120120120
K. Quang Hưng 209:00849595956495949496949496-109594969596-729596949596124-439
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)09:0111210710710810810711110710857108108108108108109108108108109109109109109109109
K. Ngọc Chử09:01111939492929393689392935192931769291929191919191909191
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)09:01119114114114114115115115115115115115115115115115115115115115115115115115115115
K. Vườn Thần 209:01100107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)08:59113108108108108109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109
K. hút TB Trường Nam08:58103106106106106106106106106106105105105105105105105105105105105105105105105105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 109:0170
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)09:00116112112112113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ09:02115969696969696969696969696969696969696969696969696
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)09:0111511016311011011011111211184111111143112111112111112111111111112111111111111
K. Mỹ Khê09:018988888888888888878787878787878787878787878787878786
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)09:02119111111111111114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114
K. Vân Quang 309:028484848484848484838483838383838383838383838382828282
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)09:00114108109109109109109109109109109109109109109109109110110110110110110110
K. Đức Phong 109:009894949393939191919090909191909190909090909090909090
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)09:01113108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
K. Minh Tân09:02108111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
12/10/2026
      11/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       11/10/202610/10/202609/10/202608/10/202607/10/202606/10/2026
1TB Thụy Hương
10114:12-16:57=(2h45')
09:30-14:05=(4h35')
7h20'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10100:23-00:25=(0h02')