Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/10/2026
TG GT 07:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:3016213413112812512211911611210810510310197938883
Đa Độ (HL)15:241491321301281251221181171141121071051029894898380
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:301145757565555535353525049414140414040
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:281175452484646464646464646474747474747
S.Văn Úc (HL)15:31132179178176174172170167163158155153149146142138136
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:29155180178174172169167163159155152147144141137135132128
K. Mai Dương15:2997
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:27149129127124122119117114111109105103998693898378
K. Cống Cau15:30108102102102102102102102102102102102102102102102102102
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:30151130126124121119115113110108104102989691888176
K. Cộng Sản15:3089110110110110110110110110110110110110110110110110110
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:2715312512211911711411110810510310097939086827569
K. Quang Hưng 215:2988120121117118567114112111-187107105-4099979388-41
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:31148121118801132151071051021009794908795807368
K. Ngọc Chử15:31110107108107107108107107174107108107106107106106107107
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:271419794928987848380787574686864636158
K. Vườn Thần 215:2910091919191919192929292929292939393
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:261409088868481797674726965635957555347
K. hút TB Trường Nam15:29103100100100100100100100100100100100100100100100100100
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55999290888683817876747267656059564947
K. Vườn Thần 115:319375757676767676
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:271296867666665646463636258535353535353
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:311068382817979787675737270696766656565
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:2812459585757575655534948482748484848
K. Mỹ Khê15:28887373727272727272717171717171717171
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:291255858575655555552515151515151515151
K. Vân Quang 315:288469696969696968686868686868686868
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:261225655545352514747474747474747474747
K. Đức Phong 115:261018888888888888888888888888888888888
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:291155049494845454545454545454545454545
K. Minh Tân15:3010876767677777777777777777777787878

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
03/10/2026
      02/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/10/202601/10/202630/09/202629/09/202628/09/202627/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:27-17:52=(3h25')
06:10-11:58=(5h47')
9h12'
14:23-17:54=(3h30')
06:01-12:00=(5h59')
9h29'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10107:12-11:26=(4h14')
4h14'
4Phù Niệm
101