Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
10/09/2026
TG GT 07:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:37142-37-37-37-37-37-37-38-35-34-33-33-32-32
Đa Độ (HL)15:39136187187269269187187105187187106106106188
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:38114102102102102102102102102102102103103103
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:36117107107107108108108108108108108108108108
S.Văn Úc (HL)15:38115-36-42-48-53-55-57-61-63-64-60-65-69-70
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:36139-39-43-46-47-47-48-48-48-48-48-48-48-47
K. Mai Dương15:368897979797979797979797979797
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:39135109109109109110110110110110110111111111
K. Cống Cau15:3755101101101101101101101101101101101101101
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:37137111111111111111111111111112112112112112
K. Cộng Sản15:3798
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:39134117117117117117117117117118118118118118
K. Quang Hưng 215:3993107107107107107107107107107107107107104
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:38131107108108108107108108108108109109109109
K. Ngọc Chử15:38111105105105104106104107106105105104105106
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:38129
K. Vườn Thần 215:3610064646464646464646464646464
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:27127108108108108108108109109109109109110110
K. hút TB Trường Nam15:3910595959494949494949494939393
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599110110110110110110110110110110111111111
K. Vườn Thần 115:3798
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:38125113113113113113113113113113113113113113
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:388896969696969696969696969696
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:349611011211211410411211211111211211280112
K. Mỹ Khê15:3489100100100100101101101101101101101101101
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:36124114114114114114114114114114114114114114
K. Vân Quang 315:3583959596969696969696969696
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:38120110110110110110110110111111111111111111
K. Đức Phong 115:3810095969696969696969696979797
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:35117109109109110109110110110110110110110110
K. Minh Tân15:38112108108108108108108108108108108108108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
10/09/2026
      09/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -7.64.82.80.24.6
4 Trạm Đồ Sơn -1.21.2-1.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       09/09/202608/09/202607/09/202606/09/202605/09/202604/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:31-18:26=(3h55')
06:11-11:46=(5h34')
9h29'
14:21-17:48=(3h27')
06:13-11:48=(5h35')
9h2'
06:14-18:49=(12h35')
12h35'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10111:26-13:33=(2h07')
06:02-11:25=(5h23')
7h30'
13:10-17:36=(4h26')
06:19-11:15=(4h56')
9h22'
09:29-15:27=(5h58')
5h58'
11:50-17:57=(6h07')
07:08-11:48=(4h40')
10h47'
4Phù Niệm
101