Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
13/08/2026
TG GT 07:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)22:00811616161717212225292931323535394143474851525457
Đa Độ (HL)22:001171931095463656619370747596948581788184838892898789
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt21:591104440414142444749494950535454565758596061626364
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)21:59114494950505050504641343010-18-16-16-15-13-12-10-10-9-8-7
S.Văn Úc (HL)22:0168-75-78-79-82-82-82-81-86-88-79-78-99-70-72-69-68-67-68-71-63-62-60-63
4Cống Mai DươngS. Văn Úc22:0082-35-35-36-35-36-35-35-35-34-35-26-16-14-12-8-6-381222-4-5
K. Mai Dương21:59927877757473706761
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)22:001886566676869707172737475767778798081828384858687
K. Cống Cau21:57809797989999100100101102102103104104105105106107107108109109110110
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)21:581186264646667686870717273747576777880808183848586
K. Cộng Sản22:009890929494952249899100101102103104105106108109-212110111112113113
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)21:571246667686970717273747576777980818485878890919193
K. Quang Hưng 222:0094115114114114114114114114114113113113115115114114113114113115113114113
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)21:5811661619664646640676433124772157747644787981748393
K. Ngọc Chử21:5811011010910910911010910811010910910910910910910810910910911065109108110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)22:001216970707072727273747576767778798182838485868789
K. Vườn Thần 222:00101365365365365365365365365365365365365365365365365365365365365365365
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)22:001166061626364656768697071727273747577787980818385
K. hút TB Trường Nam21:561079494949494949494939393939393939393939393939392
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55996263646566676869707172737475767779808182838586
K. Vườn Thần 121:5999100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)21:57120246246246246246246246246246246246246246246246246246246246246246246246
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ22:01948484848586878889909192939496979999100100100100100100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)21:581185350484643453848495051525355555758-116061546365
K. Mỹ Khê21:58909092939496979797979797979797979797979797979797
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)21:591205555545250484546474849515253545759616161626263
K. Vân Quang 321:59858485878889929393939393939393939393939393939393
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)21:561185252525048464443434546474850515153545657596061
K. Đức Phong 121:561009392929292929292929293939292929292929292929292
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)21:571174848484848474341392725262728293132333536373839
K. Minh Tân21:591197777777777778384848484858586868686878788888889

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
13/08/2026
      12/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h
1 Trụ sở công ty -0.20.2-0.216.8
2 Trạm Trung Trang -0.20.2-0.22.82.4
3 Trạm Kiến Thụy -6.66.6-6.66
4 Trạm Đồ Sơn -4.84.60.20.20.20.20.40.830.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       12/08/202611/08/202610/08/202609/08/202608/08/202607/08/2026
1TB Thụy Hương
10107:08-11:52=(4h45')
05:40-07:05=(1h24')
05:29-05:40=(0h11')
6h20'
15:00-18:01=(3h00')
3h0'
15:00-18:50=(3h50')
06:28-11:53=(5h26')
9h16'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:29-18:41=(5h13')
5h13'
13:38-17:50=(4h12')
09:10-11:51=(2h41')
6h53'
4Phù Niệm
10105:35-10:42=(5h07')
00:00-05:23=(5h23')
10h30'
05:03-24:00=(18h57')
04:48-05:01=(0h13')
19h10'
12:22-12:24=(0h02')