Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
05/07/2026
TG GT 07:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)07:3752505052575962636568707173767779828486909497100103105107109113116118121122127130134
Đa Độ (HL)07:383262626262616161616161616161616161616161616161616161616161616160606060
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt07:3611253535353535353535353535353535353535352525252525252525252525252525251
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)07:3611757575757575757565756565656565656565656565655555555555555555555555555
S.Văn Úc (HL)07:3542-42-40-36-33-33-27-22-21-17-16-12-7-7-6-3-213771012151622263441465256616573
4Cống Mai DươngS. Văn Úc07:364124791314182024252829303133363739404345495257606467717479828488
K. Mai Dương07:3783-3268912151920212324262729313335373943464854576163636464646363
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)07:3711964646463636363636363636363636363636363636363636362626262626262626262
K. Cống Cau07:376753535353535353525252525252515151515151515151505050505050494949494948
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)07:3812162626262616161616161616161616161616161616161606060606060
K. Cộng Sản07:3567434242424242417540403640403939393939393838382537373736
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)07:3712456565656565656565555555655555656555655555555555555555555545454545454
K. Quang Hưng 207:3910119616260626224860606160595858585960595859-264585856125657575756-535646355
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)07:38118-2056555555565555545556555456555456555615755555554545654541625446545455
K. Ngọc Chử07:3811491919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)07:37121606060606060605960606060596059595959595959595959595959595959595858
K. Vườn Thần 207:39115141141141141141141141141141141141141141141141141141141141141141141141141141141141141141141141141141
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)07:3811755555454545454545454545454545454535353535353535353535353535353535352
K. hút TB Trường Nam07:35115114113113114113114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559957575656565656565656565656565656565656565656565655555555555555555555
K. Vườn Thần 107:391079999999999100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100999999
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)07:3612264646464646464646464646363636363636363636363636363636363636262626262
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ07:38107100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)07:3512160606060606060616060605160376059605960595959595983584459585968588758
K. Mỹ Khê07:359667686869697070717272737374747575767677777778787878787878777777777777
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)07:34122616161616161616161616161606060606060606060605959595959595959595959
K. Vân Quang 307:3491525354555657585960616263636465666768697071717273737474747373737272
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)07:3612055545554545455545454545454545454545454545454545353535353535353535353
K. Đức Phong 107:36101696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)07:36117545454545454545454545454545454545454535353535353535353535353535353
K. Minh Tân07:3612087878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/07/2026
      04/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty -3.63.6-0.20.62.60.21.41.62.81.4
2 Trạm Trung Trang -0.80.8-0.60.20.20.221.81.8
3 Trạm Kiến Thụy -6.86.8-0.20.22.42.21.80.21.20.61.230.8
4 Trạm Đồ Sơn -18.418.20.20.20.60.43.410.40.42.40.40.21.410.43.61
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       04/07/202603/07/202602/07/202601/07/202630/06/202629/06/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101