Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/12/2025
TG GT 07:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:18527177798081818181818181818181818282818181818181818181
Đa Độ (HL)14:14118101101101101100101101101100981001001011011001001001019696979799
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:19109107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107108108108108108108
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:21113999999999999999999999999999999999999100100100100100100100100
S.Văn Úc (HL)14:188555658606163656567686969707070707070707070
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:22226566676870717577777979797980797979797979797979797979
K. Mai Dương14:2197110110394394110110390110110110110394394394394394110394110394394394394110394394
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:20179104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104
K. Cống Cau14:21689898989898989898989898989898989898989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:181191011811011011011019410128101101101107101107101101101101101107101101101101101
K. Cộng Sản14:1885109109109109109109110109110109109110110110109110110110110110110110110110110110
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:20124107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107
K. Quang Hưng 214:21101107107107107107106106107107107107107107107107150106107107-276107107107107107107
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:1811610610610610610610510619110510610697106105106105106105106106106106106106106113
K. Ngọc Chử14:181103737373764373737373737373737373738373737373737373737
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:19120
K. Vườn Thần 214:19110107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:18115
K. hút TB Trường Nam14:18110101102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
K. Vườn Thần 114:20939898989898989898989898989898989898989898989898989898
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:19119108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:18979090909090909090909090909090909090909090909090909090
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:2056102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102103103103103103
K. Mỹ Khê14:20978686868686868786868687868687868786868786868686868686
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:18119102102102102102102102102102102102102102102102102102102102103103103103103103103
K. Vân Quang 314:1892107107107107107107107107107107107107107107107107108108107107107107107107107107
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:19116103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
K. Đức Phong 114:19101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:19115100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
K. Minh Tân14:21117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/12/2025
      29/12/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/12/202528/12/202527/12/202526/12/202525/12/202524/12/2025
1TB Thụy Hương
10106:40-07:59=(1h19')
1h19'
06:12-15:57=(9h45')
9h45'
09:53-17:28=(7h35')
06:14-09:48=(3h33')
11h8'
2Ngọc Chử
10107:01-11:20=(4h19')
4h19'
3Xuân chiếng 2
10113:26-16:26=(2h60')
07:54-11:19=(3h25')
6h25'
12:28-16:20=(3h53')
12:16-12:25=(0h09')
07:50-11:08=(3h18')
7h20'
4Phù Niệm
10117:38-17:39=(0h01')
12:32-15:23=(2h51')
2h51'