Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
29/12/2025
TG GT 07:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:38529090908988878787848381807977747270706665636255
Đa Độ (HL)13:38278999910310097989698969710110298103102100100961001019899
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt13:39109110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:40113102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
S.Văn Úc (HL)13:38108079787878787776767575747474727070696967656462
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:41238989898888878785858483818079797878767572706866
K. Mai Dương13:4097391395391391396396395111395462106111395395395395395395395111395396395
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:40117106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106
K. Cống Cau13:41689898989898989898989898989898989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:42119103103103103303010310310310310310310310310310310310397103103103103
K. Cộng Sản13:3885112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:40124109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109
K. Quang Hưng 213:42102108108109-194108108108108108108108108108108-35155108108109109108108108
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:3811610819227110810810810010710810710710710810710810810710810845108108108
K. Ngọc Chử13:381103738373737373737133737373737373737373738373737
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:39120
K. Vườn Thần 213:38110110111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:38115
K. hút TB Trường Nam13:38110103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599104104104104104104104104104104104104104104105104104104104104104104104
K. Vườn Thần 113:4193100101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:39119110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:41979090909090909090909090909090909090909090909090
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:40118105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
K. Mỹ Khê13:40978686868686868686868686868686868686868686868686
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:38119105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
K. Vân Quang 313:3892107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:39116105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
K. Đức Phong 113:39101989898989898989898989898989898989898989898
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:39115100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
K. Minh Tân13:42117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
29/12/2025
      28/12/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       28/12/202527/12/202526/12/202525/12/202524/12/202523/12/2025
1TB Thụy Hương
10106:12-15:57=(9h45')
9h45'
09:53-17:28=(7h35')
06:14-09:48=(3h33')
11h8'
2Ngọc Chử
10107:01-11:20=(4h19')
4h19'
3Xuân chiếng 2
10112:28-16:20=(3h53')
12:16-12:25=(0h09')
07:50-11:08=(3h18')
7h20'
4Phù Niệm
10112:32-15:23=(2h51')
2h51'