Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
27/04/2025
TG GT 07:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:3352
Đa Độ (HL)12:33121110110110110110110110110110110110110110
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:34109109109109109109109109109109109109108109
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:32114106106106106106106106106106106106106106
S.Văn Úc (HL)12:331267686868686868686868686767
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:332869696869696968707574737373
K. Mai Dương12:319688899091939699103107111111111111
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:35116108108108108108108108108108108108108108
K. Cống Cau12:3368101101101101101101101101101101101101101
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:34119
K. Cộng Sản12:33851031031031031031038210310393103103103
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:34124111111111111111111111111111111111111111
K. Quang Hưng 212:32100110109110287110111109110110109110110110
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:34116112112112112112-6112112112112112112112
K. Ngọc Chử12:34111959695959495959495959562103
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:35120
K. Vườn Thần 212:33111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:33115
K. hút TB Trường Nam12:33110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 112:3593
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:34119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:3196
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:3578107107107107107107107107107107107107107
K. Mỹ Khê12:3097103104104104103103103104103104104104103
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:32119110110110110110110110110110110110110110
K. Vân Quang 312:3293
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:34116110110110110110110110110110110110110110
K. Đức Phong 112:3310198989898989898989898989898
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:34115105105105105105105105105105105105105105
K. Minh Tân12:32117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
27/04/2025
      26/04/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       26/04/202525/04/202524/04/202523/04/202522/04/202521/04/2025
1TB Thụy Hương
10106:02-06:04=(0h02')
16:45-17:34=(0h49')
14:23-15:51=(1h29')
12:52-13:31=(0h39')
12:04-12:50=(0h46')
09:47-10:56=(1h08')
08:06-09:00=(0h54')
06:11-07:33=(1h22')
7h7'
16:06-16:48=(0h42')
14:10-15:16=(1h05')
11:39-12:29=(0h51')
09:38-10:50=(1h12')
07:58-08:51=(0h53')
06:12-07:24=(1h12')
06:09-06:11=(0h02')
5h57'
2Ngọc Chử
10123:31-23:31=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10114:04-14:05=(0h01')
21:37-21:37=(0h01')
10:23-10:23=(0h01')
20:28-20:28=(0h01')
18:17-18:18=(0h01')
16:05-16:05=(0h01')
12:17-12:17=(0h01')
06:50-06:51=(0h01')
06:10-06:10=(0h01')
05:15-05:15=(0h01')
00:59-00:59=(0h01')
0h8'
07:07-16:32=(9h25')
04:11-04:12=(0h01')
9h26'
08:32-16:29=(7h57')
07:47-07:47=(0h01')
04:51-04:52=(0h01')
04:06-04:07=(0h01')
02:31-02:31=(0h01')
8h1'
20:44-20:45=(0h01')
19:34-19:35=(0h01')
16:38-16:39=(0h01')
16:34-16:35=(0h01')
08:44-11:25=(2h40')
08:33-08:33=(0h01')
05:32-05:33=(0h01')
02:56-02:57=(0h01')
2h47'
4Phù Niệm
10106:42-07:03=(0h21')
0h21'