Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
31/03/2025
TG GT 07:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:4352727170716968686664656362636261616059575755514947434241373431272521
Đa Độ (HL)12:43118898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:42109888888888888888888888888888888888888888888888888888989898989898989
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:44114868686868686868686868686868687878686868787868686868686878686878787
S.Văn Úc (HL)12:4311747475747473737371706866646362606060606060606060595856555352494643
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:4526828282828180807877747371706867666666666666656463615958545249474341
K. Mai Dương12:4496919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:451168756878787868787868889878888888888878988878889888788-708888301868787
K. Cống Cau12:4568104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104105105105105105105105105105105105105105
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:42119234878787878787878787-2710087877587878787878787878787878787878787-2787
K. Cộng Sản12:4385106105105105172105106105106105105105105106106105106-27910544105105212106106105105105105106117105105
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:44124898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989
K. Quang Hưng 212:44100939293419392929292929292130104106939272949392929191949192949292926894
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:42116-3391919191356919190909129909191919191919091909191909191919091919090
K. Ngọc Chử12:42110111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111110110110110110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:43120
K. Vườn Thần 212:43111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:43115
K. hút TB Trường Nam12:43110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888
K. Vườn Thần 112:4493878787878787878787878787878787878787878787888888888888888888888888
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:44119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:4196
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:451178787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787
K. Mỹ Khê12:45978383838383838383838383838383838383838383838383838383838383838383
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:421198989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989
K. Vân Quang 312:4293
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:44116898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989
K. Đức Phong 112:43101868686868686868686868686868686868686868686868686868686868686868686
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:44115898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989
K. Minh Tân12:45117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
31/03/2025
      30/03/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1 Trụ sở công ty ----0.2
2 Trạm Trung Trang ----0.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----0.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       30/03/202529/03/202528/03/202527/03/202526/03/202525/03/2025
1TB Thụy Hương
10113:50-14:04=(0h13')
11:35-12:47=(1h12')
09:45-11:02=(1h16')
08:14-09:17=(1h02')
07:22-07:42=(0h20')
06:08-07:14=(1h05')
5h8'
17:32-17:37=(0h05')
15:35-16:46=(1h10')
15:08-15:34=(0h26')
12:44-14:10=(1h25')
10:10-11:33=(1h23')
07:28-09:04=(1h36')
6h5'
2Ngọc Chử
10107:09-10:59=(3h49')
3h49'
3Xuân chiếng 2
10113:45-16:04=(2h19')
06:08-13:39=(7h32')
9h51'
08:42-16:22=(7h40')
7h40'
19:56-19:56=(0h01')
08:54-08:54=(0h01')
07:08-07:09=(0h01')
03:27-03:28=(0h01')
0h4'
22:36-22:36=(0h01')
19:00-19:01=(0h01')
09:40-15:28=(5h48')
07:04-09:35=(2h31')
03:32-03:33=(0h01')
01:01-01:01=(0h01')
8h23'
22:25-22:26=(0h01')
21:35-21:36=(0h01')
20:35-20:35=(0h01')
17:13-17:14=(0h01')
12:40-16:52=(4h13')
10:50-10:51=(0h01')
10:10-10:11=(0h01')
10:02-10:06=(0h04')
09:59-09:59=(0h01')
09:56-09:56=(0h01')
09:08-09:09=(0h01')
09:07-09:08=(0h01')
04:12-04:12=(0h01')
4h28'
18:39-18:40=(0h01')
17:04-17:04=(0h01')
16:33-16:34=(0h01')
10:17-10:17=(0h01')
07:45-08:07=(0h22')
0h26'
23:30-23:30=(0h01')
16:21-16:23=(0h01')
06:58-16:04=(9h06')
00:30-00:31=(0h01')
9h9'
4Phù Niệm
10110:31-13:42=(3h10')
06:08-10:30=(4h22')
7h32'
23:55-23:57=(0h02')