Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
18/01/2027
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:48126
Đa Độ (HL)04:45118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:48111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:48116
S.Văn Úc (HL)04:47103
4Cống Mai DươngS. Văn Úc04:45119
K. Mai Dương04:47102
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:48117
K. Cống Cau04:4764
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:48119
K. Cộng Sản04:4679
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:48124
K. Quang Hưng 204:48100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:48116
K. Ngọc Chử04:48113
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:47120
K. Vườn Thần 204:45111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:46116
K. hút TB Trường Nam04:46107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:3490
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:48121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:44102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:4699
K. Mỹ Khê04:4697
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:46120
K. Vân Quang 304:4693
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:47118
K. Đức Phong 104:47101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:47117
K. Minh Tân04:28119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
18/01/2027
      17/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       17/01/202716/01/202715/01/202714/01/202713/01/202712/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101