Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
10/01/2027
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)19:5261
Đa Độ (HL)19:51119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt19:51112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)19:51116
S.Văn Úc (HL)19:5269
4Cống Mai DươngS. Văn Úc19:5171
K. Mai Dương19:5299
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)19:52118
K. Cống Cau19:5258
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)19:52120
K. Cộng Sản19:5269
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)19:49124
K. Quang Hưng 219:51100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)19:52117
K. Ngọc Chử19:52114
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)19:50120
K. Vườn Thần 219:49113
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)19:53116
K. hút TB Trường Nam19:53106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 119:5388
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)19:49122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ19:53100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)19:50120
K. Mỹ Khê19:5096
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)19:52121
K. Vân Quang 319:5292
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)19:53119
K. Đức Phong 119:53101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)19:53117
K. Minh Tân19:53119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
10/01/2027
      09/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       09/01/202708/01/202707/01/202706/01/202705/01/202704/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101