Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
08/01/2027
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:0756
Đa Độ (HL)06:02120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt06:07112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:07117
S.Văn Úc (HL)06:1045
4Cống Mai DươngS. Văn Úc06:0755
K. Mai Dương06:09110
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:07121
K. Cống Cau06:0971
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:09122
K. Cộng Sản06:1072
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:06124
K. Quang Hưng 206:08101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:09-14
K. Ngọc Chử06:09114
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:09121
K. Vườn Thần 206:08115
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:08117
K. hút TB Trường Nam06:10115
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 103:52107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:11122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:08109
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:10121
K. Mỹ Khê06:1096
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:09122
K. Vân Quang 306:0991
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:10120
K. Đức Phong 106:10101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:11117
K. Minh Tân06:09120

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
08/01/2027
      07/01/202706/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       07/01/202706/01/202705/01/202704/01/202703/01/202702/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101