Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/01/2027
TG GT 06:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)23:4676
Đa Độ (HL)23:42123
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt23:48110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)23:48114
S.Văn Úc (HL)23:4661
4Cống Mai DươngS. Văn Úc23:4871
K. Mai Dương23:48105
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)23:46123
K. Cống Cau23:4980
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)23:46124
K. Cộng Sản23:4695
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)23:48124
K. Quang Hưng 223:4999
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)23:46117
K. Ngọc Chử23:46115
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)23:49121
K. Vườn Thần 223:46116
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)23:46118
K. hút TB Trường Nam23:47114
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 123:48107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)23:47122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ23:46103
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)23:48130
K. Mỹ Khê23:4893
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)23:39121
K. Vân Quang 323:3986
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)23:47118
K. Đức Phong 123:47100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)23:47117
K. Minh Tân23:48119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/01/2027
      05/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/01/202704/01/202703/01/202702/01/202701/01/202731/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101